LAND CRUISER 300
Uy lực
thống lĩnh
4.580.000.000 VND
• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Tự động 10 cấp
Đen - 202
Các mẫu land-cruiser khác
Giá từ: 1.198.000.000VND
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và
khả năng vận hành
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
|||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
|||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
|||
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
|||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
|||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
|||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
|||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
|||
| Động cơ xăng | Dung tích xy lanh (cc) |
|
||
| Loại động cơ |
|
|||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
|||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
|||
| Hệ thống truyền động |
|
|||
| Hộp số |
|
|||
| Hệ thống treo | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Hệ thống lái | Hệ thống lái |
|
||
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
||
| Kích thước lốp |
|
|||
| Lốp dự phòng |
|
|||
| Phanh | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
|||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
||
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
|||
| Kết hợp (L/100km) |
|
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
||
| Đèn chiếu xa |
|
|||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
|
|||
| Đèn xi nhan tuần tự |
|
|||
| Hệ thống rửa đèn |
|
|||
| Tự động bật/tắt |
|
|||
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng |
|
|||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
|
|||
| Cụm đèn sau | Đèn vị trí |
|
||
| Đèn phanh |
|
|||
| Đèn báo rẽ |
|
|||
| Đèn lùi |
|
|||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
|||
| Đèn sương mù | Trước |
|
||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
||
| Chức năng gập điện |
|
|||
| Tích hợp đèn chào mừng |
|
|||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
|||
| Màu |
|
|||
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi |
|
|||
| Chức năng sấy gương |
|
|||
| Chức năng chống chói tự động |
|
|||
| Gạt mưa | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Tay nắm cửa ngoài |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
||
| Chất liệu |
|
|||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
|||
| Điều chỉnh |
|
|||
| Gương chiếu hậu trong xe |
|
|||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
|
||
| Đèn báo Eco |
|
|||
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
|||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
|||
| Cửa sổ trời |
|
|||
| Chất liệu bọc ghế |
|
|||
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái |
|
||
| Bộ nhớ vị trí |
|
|||
| Điều chỉnh ghế hành khách |
|
|||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình giải trí trung tâm |
|
||
| Màn hình đa địa hình |
|
|||
| Cổng kết nối USB |
|
|||
| Kết nối Bluetooth |
|
|||
| Kết nối điện thoại thông minh |
|
|||
| Hệ thống điều hòa |
|
|||
| Rèm che nắng kính sau |
|
|||
| Cổng sạc |
|
| Chất liệu bọc ghế |
|
|||
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái |
|
||
| Điều chỉnh ghế hành khách |
|
|||
| Bộ nhớ vị trí |
|
|||
| Chức năng thông gió |
|
|||
| Chức năng sưởi |
|
|||
| Ghế sau | Hàng ghế thứ hai |
|
||
| Hàng ghế thứ ba |
|
| Hệ thống điều hòa |
|
|||
| Hệ thống giải trí | Kết nối điện thoại thông minh |
|
||
| Số loa |
|
|||
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
|||
| Tính năng hỗ trợ ra vào xe |
|
|||
| Cửa hậu điều khiển điện và mở cốp rảnh tay |
|
|||
| Hệ thống chống ồn chủ động |
|
|||
| Hệ thống hỗ trợ khi vào cua |
|
|||
| Hệ thống hỗ trợ khi vào cua |
|
|||
| Hệ thống âm thanh | Cổng kết nối USB |
|
||
| Kết nối Bluetooth |
|
|||
| Chức năng mở cửa thông minh |
|
|||
| Khóa cửa điện |
|
|||
| Chức năng khóa cửa từ xa |
|
|||
| Phanh tay điện tử |
|
|||
| Hệ thống dẫn đường |
|
|||
| Hiển thị thông tin trên kính lái |
|
|||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
|||
| Hệ thống báo động |
|
|||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
|||
| Cốp điều khiển điện |
|
|||
| Hệ thống theo dõi áp suất lốp |
|
| Cảm biến chuyển động trong xe |
|
|||
| Hệ thống báo động |
|
|||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
| Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) | Hỗ trợ giữ làn đường |
|
||
| Cảnh báo tiền va chạm (PCS) |
|
|||
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) |
|
|||
| Đèn chiếu xa tự động (AHB) |
|
|||
| Chức năng hỗ trợ vượt địa hình |
|
|||
| Camera phát hiện người phía sau |
|
|||
| Hệ thống kiểm soát tích hợp động lực học (VDIM) |
|
|||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
|||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
|||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
|||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) |
|
|||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) |
|
|||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
|||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau |
|
|||
| Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS) |
|
|||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
|
|||
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) |
|
|||
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) |
|
|||
| Cảm biến | Cảm biến sau |
|
||
| Camera 360 độ |
|
|||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Góc trước |
|
|||
| Góc sau |
|
| Túi khí | Số lượng túi khí |
|
||
| Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
|||
| Túi khí bên hông phía trước & hàng ghế thứ 2 |
|
|||
| Túi khí rèm |
|
|||
| Túi khí đầu gối người lái và hành khách |
|
|||
| Khung xe GOA |
|
|||
| Khóa an toàn trẻ em |
|
|||
| Dây đai an toàn | Hàng ghế trước |
|
||
| Hàng ghế thứ 2 |
|
|||
| Hàng ghế thứ 3 |
|
|||
| Trục lái có cơ cấu hấp thụ lực khi va đập |
|




































