Wigo E
Wigo mượt mà
Lướt phố thị
360.000.000 VND
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Hatchback
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp
Cam R71
Các mẫu wigo khác
Giá từ: 405.000.000VND
Phụ kiện
Phụ kiện chính hãng
Thông số kỹ thuật
Động cơ xe và
khả năng vận hành
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
||
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
|||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
|||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
|||
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
|||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
|||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
|||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
|||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
|||
| Dung tích khoang hành lý (L) |
|
|||
| Động cơ xăng | Số xy lanh |
|
||
| Bố trí xy lanh |
|
|||
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
|||
| Loại động cơ |
|
|||
| Hệ thống nhiên liệu |
|
|||
| Loại nhiên liệu |
|
|||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
|||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
|||
| Hệ thống truyền động |
|
|||
| Hộp số |
|
|||
| Hệ thống treo | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Hệ thống lái | Trợ lực tay lái |
|
||
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
||
| Kích thước lốp |
|
|||
| Lốp dự phòng |
|
|||
| Phanh | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
|||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Trong đô thị (L/100km) |
|
||
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
|||
| Kết hợp (L/100km) |
|
| Cụm đèn trước |
|
|||
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
||
| Đèn chiếu xa |
|
|||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
|
|||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
|
|||
| Cụm đèn sau |
|
|||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
|||
| Đèn sương mù | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
||
| Chức năng gập điện |
|
|||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
|||
| Màu |
|
|||
| Gạt mưa | Trước |
|
||
| Sau |
|
|||
| Chức năng sấy kính sau |
|
|||
| Cánh hướng gió sau |
|
|||
| Ăng ten |
|
|||
| Tay nắm cửa ngoài |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
||
| Trợ lực |
|
|||
| Chất liệu |
|
|||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
|||
| Điều chỉnh |
|
|||
| Gương chiếu hậu trong xe |
|
|||
| Tay nắm cửa trong |
|
|||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
|
||
| Đèn báo Eco |
|
|||
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
|||
| Chức năng báo vị trí cần số |
|
|||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
|||
| Nhắc nhở đèn bật |
|
|||
| Đèn cảnh báo thắt dây an toàn |
|
|||
| Đèn cảnh báo cửa mở |
|
|||
| Hệ thống âm thanh | Kết nối điện thoại thông minh |
|
| Chất liệu bọc ghế |
|
|||
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái |
|
||
| Điều chỉnh ghế hành khách |
|
|||
| Túi đựng đồ sau lưng ghế |
|
|||
| Ghế sau | Hàng ghế thứ hai |
|
| Hệ thống điều hòa |
|
|||
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
|||
| Hệ thống âm thanh | Đầu đĩa |
|
||
| Số loa |
|
|||
| Cổng kết nối AUX |
|
|||
| Cổng kết nối USB |
|
|||
| Kết nối Bluetooth |
|
|||
| Điều khiển giọng nói |
|
|||
| Kết nối wifi |
|
|||
| Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity |
|
|||
| Khóa cửa điện |
|
|||
| Chức năng khóa cửa từ xa |
|
|||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
| Hệ thống báo động |
|
|||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
|||
| Hệ thống mở khóa cần số |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
|||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
|||
| Camera lùi |
|
|||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
|
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
||
| Dây đai an toàn |
|
|||
| Khóa cửa an toàn |
|
|||
| Khóa an toàn trẻ em |
|



































